| Số liệu cháy rừng năm 2008 | |||||||||||||||
| Từ ngày 01 tháng 01 năm 2008 đến nay (Tính đến hết tháng 5 năm 2008) | |||||||||||||||
| Đơn | Pḥng cháy rừng | Cháy rừng | Chữa cháy rừng | ||||||||||||
| Vị | Học tập | Máy móc | Đường băng | Cḥi canh | Tổ đội | Ban | Số vụ | Diện tích | Rừng | Rừng trồng | Trảng cỏ | Số vụ được cứu | Số người | Số vụ t́m được TP | Số vụ đă xử lư |
| móc | CĐ | TN | |||||||||||||
| 1. An Giang | 62 | 49 | 19 | 47 | 27 | 2 | 87.00 | 87.00 | 2 | ||||||
| 2. B́nh Định | 2 | 31 | 470 | 120 | 1 | 0.08 | 0.08 | 1 | |||||||
| 3. B́nh Dương | 2 | 41 | 5 | 4 | 4 | 1 | 0.50 | 0.50 | 1 | ||||||
| 4. Bắc Giang | 8 | 27 | 350 | 3 | 352 | 105 | 10 | 14.53 | 14.53 | 10 | |||||
| 5. Bắc Kạn | 1350 | 130 | 1 | 4.00 | 4.00 | 1 | |||||||||
| 6. Bạc Liêu | 3 | 2 | 3 | 2 | - | 0 | |||||||||
| 7. Bắc Ninh | 23 | 28 | 2 | 1.70 | 1.70 | 2 | |||||||||
| 8. B́nh Phước | 56 | 8 | 7.13 | 0.23 | 6.90 | 8 | |||||||||
| 9. Bà Rịa V.Tàu | 41 | 2917 | 17 | 291 | 48 | 1 | 6.00 | 6.00 | 1 | ||||||
| 10. B́nh Thuận | 50 | 44 | 2 | 262 | 78 | - | 0 | ||||||||
| 11.Bến Tre | - | 0 | |||||||||||||
| 12. Cao Bằng | 2084 | 206 | 5 | 20.10 | 8.00 | 12.10 | 5 | ||||||||
| 13. Cà Mau | 1 | 5 | 576 | 123 | 16 | 11 | 2 | 2.70 | 2.70 | 2 | |||||
| 14. Điện Biên | 11 | 9 | 1179 | 107 | - | 0 | |||||||||
| 15. Đắc Lắc | 120 | 140 | 2 | 21.06 | 21.06 | 2 | |||||||||
| 16. Đồng Nai | 6 | 118 | 4,568.0 | 62 | 170 | 62 | - | 0 | |||||||
| 17. Đắc Nông | 25 | 260 | 5 | 134 | 63 | - | 0 | ||||||||