|
|
 |
Lịch làm việc của lãnh đạo Bộ |
|

|
Lịch làm việc của lãnh đạo Cục |
|

|
Văn bản pháp quy Chính phủ |
|

|
Văn bản Bộ NN & PTNT |
|
 |
Văn bản Kiểm lâm & liên quan |
|

|
Danh bạ điện thoại |
|
 |
Mail Kiểm lâm |
|
|
|
|
|
| Trang chủ
>
CNTT và diễn biến rừng
>
Thực hiện Chỉ thị 32 và 88 | | Thực hiện chỉ thị số 32/2000/CT-BNN-KL ngày 27/3/2000 | |
09:25' AM - Thứ sáu, 07/12/2007 |
| | | CÁC ĐỊA PHƯƠNG ĐƯỢC PHÊ DUYỆT DỰ ÁN
THEO DÕI DIỄN BIẾN RỪNG VÀ ĐẤT LÂM NGHIỆP
(Tính đến 31/12/2006)
|
TT |
Tên tỉnh |
Diện tích có rừng |
Sl |
Số QĐ phê duyệt |
Ngày phê duyệt |
Vốn đầu tư (1.000 đ) |
Năm bắt đầu th.hiện |
Báo cáo năm 2006 |
|
|
Toàn quốc |
12.094.519 |
44 |
|
|
76.028.219 |
|
|
|
1 |
An Giang |
12.443 |
1 |
1789/CV-UB |
28/08/2001 |
468.521 |
2001 |
x |
|
2 |
Bà Rịa V.Tàu |
30.365 |
1 |
331/QĐ-UB |
5/02/2004 |
1.451.900 |
2004 |
x |
|
3 |
Bắc Giang |
150.507 |
1 |
1511/QĐ-CT |
10/03/2001 |
1.305.138 |
2002 |
x |
|
4 |
Bắc Kạn |
257.703 |
1 |
2680/QĐ-UB |
30/12/2002 |
1.608.714 |
2003 |
x |
|
5 |
Bạc Liêu |
3.938 |
|
|
|
|
|
x |
|
6 |
Bắc Ninh |
695 |
|
|
|
|
|
x |
|
7 |
Bến Tre |
3.845 |
|
|
|
|
|
|
|
8 |
Bình Định |
224.336 |
1 |
2020/QĐ-UB |
7/09/2001 |
2.100.000 |
2001 |
x |
|
9 |
Bình Dương |
15.986 |
1 |
1367/QĐ-UB |
27/04/2001 |
939.692 |
2001 |
x |
|
10 |
Bình Phước |
170.232 |
1 |
2149/QĐ-UB |
30/10/2003 |
1.849.207 |
2004 |
x |
|
11 |
Bình Thuận |
364.185 |
1 |
1583/QĐ-CT |
26/06/2001 |
1.824.000 |
2002 |
x |
|
12 |
Cà Mau |
97.825 |
1 |
467/QĐ-CT |
30/05/2000 |
1.000.000 |
2001 |
x |
|
13 |
Cao Bằng |
303.961 |
1 |
3365/QĐ-UB |
31/12/2001 |
5.217.000 |
2002 |
x |
|
14 |
Đăc Lăc |
608.919 |
1 |
1560/QĐ-UB |
23/08/2000 |
2.370.378 |
2002 |
|
|
15 |
Đăk Nông |
369.955 |
1 |
|
|
|
|
x |
|
16 |
Điện Biên |
367.398 |
|
|
|
|
|
x |
|
17 |
Đồng Nai |
153.584 |
1 |
3567/QĐ-CT |
10/09/2001 |
2.500.000 |
2001 |
x |
|
18 |
Đồng Tháp |
10.770 |
|
|
|
|
|
x |
|
19 |
Gia Lai |
758.975 |
1 |
1612/QĐ-CT |
12/03/2002 |
3.339.000 |
2003 |
x |
|
20 |
Hà Giang |
302.980 |
1 |
04/TB-UB |
18/1/2001 |
2.819.000 |
2002 |
x |
|
21 |
Hà Nam |
8.744 |
|
|
|
|
|
x |
|
22 |
| |
| | |